Thoái vị tiếng Hàn là gì?
"thoái vị" trong tiếng Hàn là 퇴위 (danh từ).
퇴위 Danh từ
toewi退位 · Hán Việt: THOÁI VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoái vị.
Câu hỏi thường gặp
Thoái vị tiếng Hàn là gì?
"thoái vị" trong tiếng Hàn là 퇴위 (toewi) (danh từ).
"thoái vị" trong tiếng Hàn là 퇴위 (danh từ).
toewi退位 · Hán Việt: THOÁI VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoái vị.
"thoái vị" trong tiếng Hàn là 퇴위 (toewi) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.