TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tiếng bồ đào nha tiếng Hàn là gì?

"tiếng bồ đào nha" trong tiếng Hàn là 포르투갈어 (danh từ).

포르투갈어 Danh từ

poreutugareo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Bồ-đào-nha, tiếng Bồ Đào Nha.

Xem đầy đủ từ "포르투갈어": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng bồ đào nha tiếng Hàn là gì?

"tiếng bồ đào nha" trong tiếng Hàn là 포르투갈어 (poreutugareo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.