TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tiếng phần lan tiếng Hàn là gì?

"tiếng phần lan" trong tiếng Hàn là 핀란드어 (danh từ).

핀란드어 Danh từ

pillandeueo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Phần Lan.

Xem đầy đủ từ "핀란드어": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng phần lan tiếng Hàn là gì?

"tiếng phần lan" trong tiếng Hàn là 핀란드어 (pillandeueo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.