TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tiếng to tiếng Hàn là gì?

"tiếng to" trong tiếng Hàn là 큰소리 (danh từ).

큰소리 Danh từ

keunsoriTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng to, lớn tiếng; khoác lác.

Xem đầy đủ từ "큰소리": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng to tiếng Hàn là gì?

"tiếng to" trong tiếng Hàn là 큰소리 (keunsori) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.