TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tiếng trung quốc tiếng Hàn là gì?

"tiếng trung quốc" trong tiếng Hàn là 중국어 (danh từ).

중국어 Danh từ

junggugeo中國語 · Hán Việt: TRUNG QUỐC NGỮSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Trung Quốc.

Xem đầy đủ từ "중국어": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng trung quốc tiếng Hàn là gì?

"tiếng trung quốc" trong tiếng Hàn là 중국어 (junggugeo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.