TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Trung hoa đài bắc tiếng Hàn là gì?

"trung hoa đài bắc" trong tiếng Hàn là 중화대북 (danh từ riêng).

중화대북 Danh từ riêng

Junghwadaebuk中華臺北 · Hán Việt: TRUNG HOA ĐÀI BẮC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung Hoa Đài Bắc, Đài Bắc Trung Hoa.

Xem đầy đủ từ "중화대북": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trung hoa đài bắc tiếng Hàn là gì?

"trung hoa đài bắc" trong tiếng Hàn là 중화대북 (Junghwadaebuk) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.