Trung quốc tiếng Hàn là gì?
"trung quốc" trong tiếng Hàn là 중국 (danh từ riêng).
중국 Danh từ riêng
Jungguk中國 · Hán Việt: TRUNG QUỐCSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung Quốc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trung quốc tiếng Hàn là gì?
"trung quốc" trong tiếng Hàn là 중국 (Jungguk) (danh từ riêng).