TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ung thư vú tiếng Hàn là gì?

"ung thư vú" trong tiếng Hàn là 유방암 (danh từ).

유방암 Danh từ

yubang'am乳房癌 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ung thư vú.

  • 메리는 유방암으로 죽었어. Mary qua đời do bị ung thư vú.

Xem đầy đủ từ "유방암": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ung thư vú tiếng Hàn là gì?

"ung thư vú" trong tiếng Hàn là 유방암 (yubang'am) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.