Ván tiếng Hàn là gì?
"ván" trong tiếng Hàn là 세트 (danh từ).
세트 Danh từ
seteuCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ván.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ván" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ván tiếng Hàn là gì?
"ván" trong tiếng Hàn là 세트 (seteu) (danh từ).