TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Vẫy tay tiếng Hàn là gì?

"vẫy tay" trong tiếng Hàn là 흔들다 (động từ).

흔들다 Động từ

heundeuldaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẫy tay, vẫy.

Xem đầy đủ từ "흔들다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vẫy tay tiếng Hàn là gì?

"vẫy tay" trong tiếng Hàn là 흔들다 (heundeulda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.