가구
Lưu ý: âm Hán Việt “gia cụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 가구 nghĩa là đồ đạc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
가구 nghĩa là đồ đạc.
Nghĩa của 가구
Danh từ
- Đồ đạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ family; household
- Danh từ 家具 — furniture
Câu hỏi thường gặp
가구 nghĩa là gì?
가구 (danh từ) nghĩa là đồ đạc.
가구 đọc thế nào?
가구 đọc là gagu (romaja), IPA [ka̠ɡu].
Âm Hán Việt của 가구 là gì?
가구 viết bằng chữ Hán là 家具, âm Hán Việt "gia cụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gia cụ" trong tiếng Việt — 가구 nghĩa là đồ đạc.