TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가극

gageuk [ka̠ɡɯk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 歌劇 CA KỊCH 歌 ca·劇 kịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ca kịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

가극 nghĩa là ca kịch, nhạc kịch.

Nghĩa của 가극

Danh từ

  1. Ca kịch, nhạc kịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 歌劇 — operetta; opera

Câu hỏi thường gặp

가극 nghĩa là gì?

가극 (danh từ) nghĩa là ca kịch, nhạc kịch.

가극 đọc thế nào?

가극 đọc là gageuk (romaja), IPA [ka̠ɡɯk̚].

Âm Hán Việt của 가극 là gì?

가극 viết bằng chữ Hán là 歌劇, âm Hán Việt "ca kịch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ca kịch" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.