가난
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ganan
[ka̠na̠n] giọng máy của trình duyệt
가난 nghĩa là sự nghèo nàn.
Nghĩa của 가난
Danh từ
- Sự nghèo nàn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가난
- 가난하다 — Nghèo, khó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poverty
Câu hỏi thường gặp
가난 nghĩa là gì?
가난 (danh từ) nghĩa là sự nghèo nàn.
가난 đọc thế nào?
가난 đọc là ganan (romaja), IPA [ka̠na̠n].