TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가난하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gananhada [ka̠na̠nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

가난하다 nghĩa là nghèo, khó.

Nghĩa của 가난하다

Tính từ

  1. Nghèo, khó.

Cách chia của 가난하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn가난해요gananhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở가난합니다gananhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi가난해gananhae
Quá khứ — lịch sự가난했어요gananhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng가난했습니다gananhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-가난하겠어요gananhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고가난하고gananhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký가난하다gananhada
Quá khứ — trần thuật가난했다gananhaetda
Câu hỏi trang trọng가난합니까gananhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서가난해서gananhaeseo
"Vì…" -니까가난하니까gananhanikka
"…nhưng" -지만가난하지만gananhajiman
"Nếu…" -면가난하면gananhamyeon
Danh từ hoá -기가난하기gananhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가난하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ poor (not wealthy)

Câu hỏi thường gặp

가난하다 nghĩa là gì?

가난하다 (tính từ) nghĩa là nghèo, khó.

가난하다 đọc thế nào?

가난하다 đọc là gananhada (romaja), IPA [ka̠na̠nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.