가돌리늄
gadollinyum
[ka̠do̞ʎʎiɲum] giọng máy của trình duyệt
가돌리늄 nghĩa là gađolini.
Nghĩa của 가돌리늄
Danh từ
- Gađolini.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gadolinium
Câu hỏi thường gặp
가돌리늄 nghĩa là gì?
가돌리늄 (danh từ) nghĩa là gađolini.
가돌리늄 đọc thế nào?
가돌리늄 đọc là gadollinyum (romaja), IPA [ka̠do̞ʎʎiɲum].