TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가돌리늄

gadollinyum [ka̠do̞ʎʎiɲum] giọng máy của trình duyệt

가돌리늄 nghĩa là gađolini.

Nghĩa của 가돌리늄

Danh từ

  1. Gađolini.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gadolinium

Câu hỏi thường gặp

가돌리늄 nghĩa là gì?

가돌리늄 (danh từ) nghĩa là gađolini.

가돌리늄 đọc thế nào?

가돌리늄 đọc là gadollinyum (romaja), IPA [ka̠do̞ʎʎiɲum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.