TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가당하다

gadanghada [ˈka̠(ː)da̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

가당하다 nghĩa là đúng, chính đáng, hợp lý, vừa phải.

Nghĩa của 가당하다

Tính từ

  1. Đúng, chính đáng, hợp lệ.
  2. Hợp lý, vừa phải.
  3. Công bằng.

Cách chia của 가당하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn가당해요gadanghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở가당합니다gadanghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi가당해gadanghae
Quá khứ — lịch sự가당했어요gadanghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng가당했습니다gadanghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-가당하겠어요gadanghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고가당하고gadanghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký가당하다gadanghada
Quá khứ — trần thuật가당했다gadanghaetda
Câu hỏi trang trọng가당합니까gadanghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서가당해서gadanghaeseo
"Vì…" -니까가당하니까gadanghanikka
"…nhưng" -지만가당하지만gadanghajiman
"Nếu…" -면가당하면gadanghamyeon
Danh từ hoá -기가당하기gadanghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fair, right, just, equitable, proper, suitable

Câu hỏi thường gặp

가당하다 nghĩa là gì?

가당하다 (tính từ) nghĩa là đúng, chính đáng, hợp lý, vừa phải.

가당하다 đọc thế nào?

가당하다 đọc là gadanghada (romaja), IPA [ˈka̠(ː)da̠ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.