가당하다
가당하다 nghĩa là đúng, chính đáng, hợp lý, vừa phải.
Nghĩa của 가당하다
Tính từ
- Đúng, chính đáng, hợp lệ.
- Hợp lý, vừa phải.
- Công bằng.
Cách chia của 가당하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가당해요gadanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가당합니다gadanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가당해gadanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 가당했어요gadanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가당했습니다gadanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가당하겠어요gadanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가당하고gadanghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가당하다gadanghada |
| Quá khứ — trần thuật | 가당했다gadanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 가당합니까gadanghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가당해서gadanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 가당하니까gadanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 가당하지만gadanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 가당하면gadanghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 가당하기gadanghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fair, right, just, equitable, proper, suitable
Câu hỏi thường gặp
가당하다 nghĩa là gì?
가당하다 (tính từ) nghĩa là đúng, chính đáng, hợp lý, vừa phải.
가당하다 đọc thế nào?
가당하다 đọc là gadanghada (romaja), IPA [ˈka̠(ː)da̠ŋɦa̠da̠].