가득하다
가득하다 nghĩa là đầy, tràn đầy.
Nghĩa của 가득하다
Tính từ
- Đầy, tràn đầy. (biên soạn)
Cách chia của 가득하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가득해요gadeukhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가득합니다gadeukhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가득해gadeukhae |
| Quá khứ — lịch sự | 가득했어요gadeukhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가득했습니다gadeukhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가득하겠어요gadeukhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가득하고gadeukhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가득하다gadeukhada |
| Quá khứ — trần thuật | 가득했다gadeukhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 가득합니까gadeukhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가득해서gadeukhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 가득하니까gadeukhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 가득하지만gadeukhajiman |
| "Nếu…" -면 | 가득하면gadeukhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 가득하기gadeukhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be full
Câu hỏi thường gặp
가득하다 nghĩa là gì?
가득하다 (tính từ) nghĩa là đầy, tràn đầy.
가득하다 đọc thế nào?
가득하다 đọc là gadeukhada (romaja), IPA [ka̠dɯkʰa̠da̠].