TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가득하다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gadeukhada [ka̠dɯkʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

가득하다 nghĩa là đầy, tràn đầy.

Nghĩa của 가득하다

Tính từ

  1. Đầy, tràn đầy. (biên soạn)

Cách chia của 가득하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn가득해요gadeukhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở가득합니다gadeukhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi가득해gadeukhae
Quá khứ — lịch sự가득했어요gadeukhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng가득했습니다gadeukhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-가득하겠어요gadeukhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고가득하고gadeukhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký가득하다gadeukhada
Quá khứ — trần thuật가득했다gadeukhaetda
Câu hỏi trang trọng가득합니까gadeukhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서가득해서gadeukhaeseo
"Vì…" -니까가득하니까gadeukhanikka
"…nhưng" -지만가득하지만gadeukhajiman
"Nếu…" -면가득하면gadeukhamyeon
Danh từ hoá -기가득하기gadeukhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be full

Câu hỏi thường gặp

가득하다 nghĩa là gì?

가득하다 (tính từ) nghĩa là đầy, tràn đầy.

가득하다 đọc thế nào?

가득하다 đọc là gadeukhada (romaja), IPA [ka̠dɯkʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.