TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가래

garae [ka̠ɾɛ] giọng máy của trình duyệt

가래 nghĩa là đờm, xẻng, xuồng.

Nghĩa của 가래

Danh từ

  1. Đờm.

Danh từ

  1. Xẻng, xuồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phlegm
  • Danh từ Manchurian walnut
  • Danh từ spade
  • Danh từ bar-shaped rice cake

Câu hỏi thường gặp

가래 nghĩa là gì?

가래 (danh từ) nghĩa là đờm, xẻng, xuồng.

가래 đọc thế nào?

가래 đọc là garae (romaja), IPA [ka̠ɾɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.