가사
Lưu ý: âm Hán Việt “ca từ” — nghĩa tiếng Việt khác: 가사 nghĩa là lời, lời bài hát, việc nhà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
가사 nghĩa là lời, lời bài hát, việc nhà.
Nghĩa của 가사
Danh từ
歌詞 · CA TỪ- Lời, lời bài hát.
Danh từ
家事 · GIA SỰ- Việc nhà.
Danh từ
袈裟- Cà sa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 歌詞 — lyrics
- Danh từ 家事 — housework
- Danh từ 假死 — suspended animation
- Danh từ 袈裟 — kasaya
Câu hỏi thường gặp
가사 nghĩa là gì?
가사 (danh từ) nghĩa là lời, lời bài hát, việc nhà.
가사 đọc thế nào?
가사 đọc là gasa (romaja), IPA [ka̠sʰa̠].
Âm Hán Việt của 가사 là gì?
가사 viết bằng chữ Hán là 歌詞, âm Hán Việt "ca từ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ca từ" trong tiếng Việt — 가사 nghĩa là lời, lời bài hát, việc nhà.