TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가사

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gasa [ka̠sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 歌詞 CA TỪ 歌 ca·詞 từ

Lưu ý: âm Hán Việt “ca từ” — nghĩa tiếng Việt khác: 가사 nghĩa là lời, lời bài hát, việc nhà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

가사 nghĩa là lời, lời bài hát, việc nhà.

Nghĩa của 가사

Danh từ

歌詞 · CA TỪ
  1. Lời, lời bài hát.

Danh từ

家事 · GIA SỰ
  1. Việc nhà.

Danh từ

袈裟
  1. Cà sa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 歌詞 — lyrics
  • Danh từ 家事 — housework
  • Danh từ 假死 — suspended animation
  • Danh từ 袈裟 — kasaya

Câu hỏi thường gặp

가사 nghĩa là gì?

가사 (danh từ) nghĩa là lời, lời bài hát, việc nhà.

가사 đọc thế nào?

가사 đọc là gasa (romaja), IPA [ka̠sʰa̠].

Âm Hán Việt của 가사 là gì?

가사 viết bằng chữ Hán là 歌詞, âm Hán Việt "ca từ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ca từ" trong tiếng Việt — 가사 nghĩa là lời, lời bài hát, việc nhà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.