TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가볍다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gabyeopda [ka̠bjʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

가볍다 nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng.

Nghĩa của 가볍다

Tính từ

  1. Nhẹ, nhẹ nhàng.

Cách chia của 가볍다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn가벼워요gabyeowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở가볍습니다gabyeopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi가벼워gabyeowo
Quá khứ — lịch sự가벼웠어요gabyeowosseoyo
Quá khứ — trang trọng가벼웠습니다gabyeowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-가볍겠어요gabyeopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고가볍고gabyeopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký가볍다gabyeopda
Quá khứ — trần thuật가벼웠다gabyeowotda
Câu hỏi trang trọng가볍습니까gabyeopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서가벼워서gabyeowoseo
"Vì…" -니까가벼우니까gabyeounikka
"…nhưng" -지만가볍지만gabyeopjiman
"Nếu…" -면가벼우면gabyeoumyeon
Danh từ hoá -기가볍기gabyeopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가볍다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ light (not heavy)

Câu hỏi thường gặp

가볍다 nghĩa là gì?

가볍다 (tính từ) nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng.

가볍다 đọc thế nào?

가볍다 đọc là gabyeopda (romaja), IPA [ka̠bjʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.