가볍다
가볍다 nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng.
Nghĩa của 가볍다
Tính từ
- Nhẹ, nhẹ nhàng.
Cách chia của 가볍다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가벼워요gabyeowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가볍습니다gabyeopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가벼워gabyeowo |
| Quá khứ — lịch sự | 가벼웠어요gabyeowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가벼웠습니다gabyeowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가볍겠어요gabyeopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가볍고gabyeopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가볍다gabyeopda |
| Quá khứ — trần thuật | 가벼웠다gabyeowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 가볍습니까gabyeopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가벼워서gabyeowoseo |
| "Vì…" -니까 | 가벼우니까gabyeounikka |
| "…nhưng" -지만 | 가볍지만gabyeopjiman |
| "Nếu…" -면 | 가벼우면gabyeoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 가볍기gabyeopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가볍다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ light (not heavy)
Câu hỏi thường gặp
가볍다 nghĩa là gì?
가볍다 (tính từ) nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng.
가볍다 đọc thế nào?
가볍다 đọc là gabyeopda (romaja), IPA [ka̠bjʌ̹p̚t͈a̠].