Lưu ý: âm Hán Việt “gia tốc độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 가속도 nghĩa là gia tốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
가속도 nghĩa là gia tốc.
Nghĩa của 가속도
Danh từ
Gia tốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ加速度 — acceleration
Câu hỏi thường gặp
가속도 nghĩa là gì?
가속도 (danh từ) nghĩa là gia tốc.
가속도 đọc thế nào?
가속도 đọc là gasokdo (romaja), IPA [ka̠sʰo̞k̚t͈o̞].
Âm Hán Việt của 가속도 là gì?
가속도 viết bằng chữ Hán là 加速度, âm Hán Việt "gia tốc độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gia tốc độ" trong tiếng Việt — 가속도 nghĩa là gia tốc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.