TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가수

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gasu [ka̠sʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 歌手 CA THỦ 歌 ca·手 thủ

Lưu ý: âm Hán Việt “ca thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 가수 nghĩa là ca sĩ, thường là chuyên nghiệp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

가수 nghĩa là ca sĩ, thường là chuyên nghiệp.

Nghĩa của 가수

Danh từ

  1. Ca sĩ, thường là chuyên nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 歌手 — a singer, usually professional

Câu hỏi thường gặp

가수 nghĩa là gì?

가수 (danh từ) nghĩa là ca sĩ, thường là chuyên nghiệp.

가수 đọc thế nào?

가수 đọc là gasu (romaja), IPA [ka̠sʰu].

Âm Hán Việt của 가수 là gì?

가수 viết bằng chữ Hán là 歌手, âm Hán Việt "ca thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ca thủ" trong tiếng Việt — 가수 nghĩa là ca sĩ, thường là chuyên nghiệp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.