가수
Lưu ý: âm Hán Việt “ca thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 가수 nghĩa là ca sĩ, thường là chuyên nghiệp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
가수 nghĩa là ca sĩ, thường là chuyên nghiệp.
Nghĩa của 가수
Danh từ
- Ca sĩ, thường là chuyên nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 歌手 — a singer, usually professional
Câu hỏi thường gặp
가수 nghĩa là gì?
가수 (danh từ) nghĩa là ca sĩ, thường là chuyên nghiệp.
가수 đọc thế nào?
가수 đọc là gasu (romaja), IPA [ka̠sʰu].
Âm Hán Việt của 가수 là gì?
가수 viết bằng chữ Hán là 歌手, âm Hán Việt "ca thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ca thủ" trong tiếng Việt — 가수 nghĩa là ca sĩ, thường là chuyên nghiệp.