가스
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gaseu
[k͈a̠s͈ɯ] giọng máy của trình duyệt
가스 nghĩa là chất khí, khí tự nhiên.
Nghĩa của 가스
Danh từ
- Chất khí.
- Khí tự nhiên.
- Khí độc.
- Khí tê, khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gas; natural gas; poison gas
Câu hỏi thường gặp
가스 nghĩa là gì?
가스 (danh từ) nghĩa là chất khí, khí tự nhiên.
가스 đọc thế nào?
가스 đọc là gaseu (romaja), IPA [k͈a̠s͈ɯ].