TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가스

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gaseu [k͈a̠s͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

가스 nghĩa là chất khí, khí tự nhiên.

Nghĩa của 가스

Danh từ

  1. Chất khí.
  2. Khí tự nhiên.
  3. Khí độc.
  4. Khí tê, khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gas; natural gas; poison gas

Câu hỏi thường gặp

가스 nghĩa là gì?

가스 (danh từ) nghĩa là chất khí, khí tự nhiên.

가스 đọc thế nào?

가스 đọc là gaseu (romaja), IPA [k͈a̠s͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.