가슴속
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gaseumsok
[ka̠sʰɯmsʰo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
가슴속 nghĩa là trong lòng, đáy lòng.
Nghĩa của 가슴속
Danh từ
- Trong lòng, đáy lòng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mind
Câu hỏi thường gặp
가슴속 nghĩa là gì?
가슴속 (danh từ) nghĩa là trong lòng, đáy lòng.
가슴속 đọc thế nào?
가슴속 đọc là gaseumsok (romaja), IPA [ka̠sʰɯmsʰo̞k̚].