가슴
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gaseum
[ka̠sʰɯm] giọng máy của trình duyệt
가슴 nghĩa là ngực, vú.
Nghĩa của 가슴
Danh từ
- Ngực.
- Vú.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가슴
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 가슴
- 오르가슴 — Cực khoái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chest, breast; breasts, bust, bosom; boobs, tits; heart, mind, core; heart, lungs; mind, feeling, emotion, heart
Câu hỏi thường gặp
가슴 nghĩa là gì?
가슴 (danh từ) nghĩa là ngực, vú.
가슴 đọc thế nào?
가슴 đọc là gaseum (romaja), IPA [ka̠sʰɯm].