TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가시두더지

gasidudeoji [ka̠ɕʰidudʌ̹d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

가시두더지 nghĩa là thú lông nhím.

Nghĩa của 가시두더지

Danh từ

  1. Thú lông nhím.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ echidna

Câu hỏi thường gặp

가시두더지 nghĩa là gì?

가시두더지 (danh từ) nghĩa là thú lông nhím.

가시두더지 đọc thế nào?

가시두더지 đọc là gasidudeoji (romaja), IPA [ka̠ɕʰidudʌ̹d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.