TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가시철사

gasicheolsa [ka̠ɕʰit͡ɕʰʌ̹ɭsʰa̠] giọng máy của trình duyệt

가시철사 nghĩa là dây kẽm gai.

Nghĩa của 가시철사

Danh từ

  1. Dây kẽm gai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barbed wire

Câu hỏi thường gặp

가시철사 nghĩa là gì?

가시철사 (danh từ) nghĩa là dây kẽm gai.

가시철사 đọc thế nào?

가시철사 đọc là gasicheolsa (romaja), IPA [ka̠ɕʰit͡ɕʰʌ̹ɭsʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.