가열기
Lưu ý: âm Hán Việt “gia nhiệt khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 가열기 nghĩa là bếp lò, lò. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
가열기 nghĩa là bếp lò, lò.
Nghĩa của 가열기
Danh từ
- Bếp lò, lò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 加熱器 — heater (device that produces and radiates heat)
Câu hỏi thường gặp
가열기 nghĩa là gì?
가열기 (danh từ) nghĩa là bếp lò, lò.
가열기 đọc thế nào?
가열기 đọc là gayeolgi (romaja), IPA [ka̠jʌ̹ɭɡi].
Âm Hán Việt của 가열기 là gì?
가열기 viết bằng chữ Hán là 加熱器, âm Hán Việt "gia nhiệt khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gia nhiệt khí" trong tiếng Việt — 가열기 nghĩa là bếp lò, lò.