TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가열기

gayeolgi [ka̠jʌ̹ɭɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 加熱器 GIA NHIỆT KHÍ 加 gia·熱 nhiệt·器 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “gia nhiệt khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 가열기 nghĩa là bếp lò, lò. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

가열기 nghĩa là bếp lò, lò.

Nghĩa của 가열기

Danh từ

  1. Bếp lò, lò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 加熱器 — heater (device that produces and radiates heat)

Câu hỏi thường gặp

가열기 nghĩa là gì?

가열기 (danh từ) nghĩa là bếp lò, lò.

가열기 đọc thế nào?

가열기 đọc là gayeolgi (romaja), IPA [ka̠jʌ̹ɭɡi].

Âm Hán Việt của 가열기 là gì?

가열기 viết bằng chữ Hán là 加熱器, âm Hán Việt "gia nhiệt khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gia nhiệt khí" trong tiếng Việt — 가열기 nghĩa là bếp lò, lò.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.