가요
Lưu ý: âm Hán Việt “ca dao” — nghĩa tiếng Việt khác: 가요 nghĩa là bài hát, ca. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
가요 nghĩa là bài hát, ca.
Nghĩa của 가요
Danh từ
- Bài hát, ca, ca khúc.
Câu ví dụ với 가요
- 역에 어떻게 가요? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139633
- 잘 가요. Tạm biệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8119510
- 잘 가요! Tạm biệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 歌謠 — song
Câu hỏi thường gặp
가요 nghĩa là gì?
가요 (danh từ) nghĩa là bài hát, ca.
가요 đọc thế nào?
가요 đọc là gayo (romaja), IPA [ka̠jo].
Âm Hán Việt của 가요 là gì?
가요 viết bằng chữ Hán là 歌謠, âm Hán Việt "ca dao". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ca dao" trong tiếng Việt — 가요 nghĩa là bài hát, ca.