TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가운데

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gaunde [ka̠unde̞] giọng máy của trình duyệt

가운데 nghĩa là trung tâm, trung điểm, giữa.

Nghĩa của 가운데

Danh từ

  1. Trung tâm, trung điểm, điểm giữa.
  2. Giữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ center; the middle; out of, among; amid, as, with, indicating in the course of doing something

Câu hỏi thường gặp

가운데 nghĩa là gì?

가운데 (danh từ) nghĩa là trung tâm, trung điểm, giữa.

가운데 đọc thế nào?

가운데 đọc là gaunde (romaja), IPA [ka̠unde̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.