가운데
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gaunde
[ka̠unde̞] giọng máy của trình duyệt
가운데 nghĩa là trung tâm, trung điểm, giữa.
Nghĩa của 가운데
Danh từ
- Trung tâm, trung điểm, điểm giữa.
- Giữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ center; the middle; out of, among; amid, as, with, indicating in the course of doing something
Câu hỏi thường gặp
가운데 nghĩa là gì?
가운데 (danh từ) nghĩa là trung tâm, trung điểm, giữa.
가운데 đọc thế nào?
가운데 đọc là gaunde (romaja), IPA [ka̠unde̞].