TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가이드

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gaideu [ka̠idɯ] giọng máy của trình duyệt

가이드 nghĩa là hướng dẫn viên, sách hướng dẫn.

Nghĩa của 가이드

Danh từ

  1. Hướng dẫn viên.
  2. Sách hướng dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guide

Câu hỏi thường gặp

가이드 nghĩa là gì?

가이드 (danh từ) nghĩa là hướng dẫn viên, sách hướng dẫn.

가이드 đọc thế nào?

가이드 đọc là gaideu (romaja), IPA [ka̠idɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.