가장
가장 nghĩa là nhất.
Nghĩa của 가장
Phó từ
- Nhất.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가장
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 가장
- 브라질은 남미에서 가장 큰 나라입니다. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950377
- 부르즈 할리파는 현재 세계에서 가장 높은 고층건물이다. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524257
- 부르즈 칼리파는 현재 세계에서 가장 큰 고층건물이다. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714897
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ most, -est
- Danh từ 家長 — the head of a family
- Danh từ 假裝 — disguise, pretension, simulation, feigning
- Danh từ 假葬 — a hurried or temporary burial; burying a child
Câu hỏi thường gặp
가장 nghĩa là gì?
가장 (phó từ) nghĩa là nhất.
가장 đọc thế nào?
가장 đọc là gajang (romaja), IPA [ka̠d͡ʑa̠ŋ].