TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가정부

gajeongbu [ka̠d͡ʑʌ̹ŋbu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 家政婦

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

가정부 nghĩa là bà quản gia.

Nghĩa của 가정부

Danh từ

  1. Bà quản gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 家政婦 — housekeeper, maid

Câu hỏi thường gặp

가정부 nghĩa là gì?

가정부 (danh từ) nghĩa là bà quản gia.

가정부 đọc thế nào?

가정부 đọc là gajeongbu (romaja), IPA [ka̠d͡ʑʌ̹ŋbu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.