가정교사
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gajeonggyosa
[ka̠d͡ʑʌ̹ŋ kjo(ː)sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
가정교사 nghĩa là gia sư.
Nghĩa của 가정교사
Danh từ
- Gia sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 家庭敎師 — private teacher; tutor
Câu hỏi thường gặp
가정교사 nghĩa là gì?
가정교사 (danh từ) nghĩa là gia sư.
가정교사 đọc thế nào?
가정교사 đọc là gajeonggyosa (romaja), IPA [ka̠d͡ʑʌ̹ŋ kjo(ː)sʰa̠].