TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가젤

gajel [ka̠d͡ʑe̞ɭ] giọng máy của trình duyệt

가젤 nghĩa là linh dương.

Nghĩa của 가젤

Danh từ

  1. Linh dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gazelle

Câu hỏi thường gặp

가젤 nghĩa là gì?

가젤 (danh từ) nghĩa là linh dương.

가젤 đọc thế nào?

가젤 đọc là gajel (romaja), IPA [ka̠d͡ʑe̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.