가져오다
가져오다 nghĩa là mang.
Nghĩa của 가져오다
Động từ
- Mang.
Cách chia của 가져오다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가져와요gajeowayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가져옵니다gajeoomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가져와gajeowa |
| Quá khứ — lịch sự | 가져왔어요gajeowasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가져왔습니다gajeowatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가져오겠어요gajeoogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가져오고gajeoogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 가져오는gajeooneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가져온다gajeoonda |
| Quá khứ — trần thuật | 가져왔다gajeowatda |
| Câu hỏi trang trọng | 가져옵니까gajeoomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 가져오자gajeooja |
| Mệnh lệnh thân mật | 가져오너라gajeooneora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 가져옵시오gajeoopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가져와서gajeowaseo |
| "Vì…" -니까 | 가져오니까gajeoonikka |
| "…nhưng" -지만 | 가져오지만gajeoojiman |
| "Nếu…" -면 | 가져오면gajeoomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 가져오려고gajeooryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 가져오기gajeoogi |
| Định ngữ quá khứ | 가져온gajeoon |
| Định ngữ tương lai | 가져올gajeool |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 가져오다
- 가져왔어. Tôi đang mang nó theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911832
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bring something; to incur; to entail
Câu hỏi thường gặp
가져오다 nghĩa là gì?
가져오다 (động từ) nghĩa là mang.
가져오다 đọc thế nào?
가져오다 đọc là gajeooda (romaja), IPA [ka̠d͡ʑʌ̹o̞da̠].