TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가져오다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gajeooda [ka̠d͡ʑʌ̹o̞da̠] giọng máy của trình duyệt

가져오다 nghĩa là mang.

Nghĩa của 가져오다

Động từ

  1. Mang.

Cách chia của 가져오다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn가져와요gajeowayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở가져옵니다gajeoomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi가져와gajeowa
Quá khứ — lịch sự가져왔어요gajeowasseoyo
Quá khứ — trang trọng가져왔습니다gajeowatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-가져오겠어요gajeoogesseoyo
Nối "và, rồi" -고가져오고gajeoogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ가져오는gajeooneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký가져온다gajeoonda
Quá khứ — trần thuật가져왔다gajeowatda
Câu hỏi trang trọng가져옵니까gajeoomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자가져오자gajeooja
Mệnh lệnh thân mật가져오너라gajeooneora
Mệnh lệnh trang trọng가져옵시오gajeoopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서가져와서gajeowaseo
"Vì…" -니까가져오니까gajeoonikka
"…nhưng" -지만가져오지만gajeoojiman
"Nếu…" -면가져오면gajeoomyeon
Mục đích "để…" -려고가져오려고gajeooryeogo
Danh từ hoá -기가져오기gajeoogi
Định ngữ quá khứ가져온gajeoon
Định ngữ tương lai가져올gajeool

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 가져오다

  • 가져왔어. Tôi đang mang nó theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911832

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring something; to incur; to entail

Câu hỏi thường gặp

가져오다 nghĩa là gì?

가져오다 (động từ) nghĩa là mang.

가져오다 đọc thế nào?

가져오다 đọc là gajeooda (romaja), IPA [ka̠d͡ʑʌ̹o̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.