가족
Lưu ý: âm Hán Việt “gia tộc” — nghĩa tiếng Việt khác: 가족 nghĩa là gia đình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
가족 nghĩa là gia đình.
Nghĩa của 가족
Danh từ
- Gia đình.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가족
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 가족
- 파리에 사는 카토씨는 고향에 남겨둔 가족들을 그리워합니다. Ông Kato, hiện đang sống ở Paris, nhớ gia đình mà ông đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13264324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 家族 — household; family
Câu hỏi thường gặp
가족 nghĩa là gì?
가족 (danh từ) nghĩa là gia đình.
가족 đọc thế nào?
가족 đọc là gajok (romaja), IPA [ka̠d͡ʑo̞k̚].
Âm Hán Việt của 가족 là gì?
가족 viết bằng chữ Hán là 家族, âm Hán Việt "gia tộc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "gia tộc" trong tiếng Việt — 가족 nghĩa là gia đình.