Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia súc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
가축 nghĩa là thú nuôi, gia súc.
Nghĩa của 가축
Danh từ
Thú nuôi, gia súc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ家畜 — livestock
Câu hỏi thường gặp
가축 nghĩa là gì?
가축 (danh từ) nghĩa là thú nuôi, gia súc.
가축 đọc thế nào?
가축 đọc là gachuk (romaja), IPA [ka̠t͡ɕʰuk̚].
Âm Hán Việt của 가축 là gì?
가축 viết bằng chữ Hán là 家畜, âm Hán Việt "gia súc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "gia súc" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.