가짜
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
가짜 nghĩa là hàng giả, hàng nhái.
Nghĩa của 가짜
Danh từ
- Hàng giả, hàng nhái.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가짜
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 假짜 — fake; forgery; imitation; counterfeit
Câu hỏi thường gặp
가짜 nghĩa là gì?
가짜 (danh từ) nghĩa là hàng giả, hàng nhái.
가짜 đọc thế nào?
가짜 đọc là gajja (romaja), IPA [ˈka̠(ː)t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 가짜 là gì?
가짜 viết bằng chữ Hán là 假짜, âm Hán Việt "giả". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giả" trong tiếng Việt.