TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가짜

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gajja [ˈka̠(ː)t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 假짜 GIẢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

가짜 nghĩa là hàng giả, hàng nhái.

Nghĩa của 가짜

Danh từ

  1. Hàng giả, hàng nhái.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가짜

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 假짜 — fake; forgery; imitation; counterfeit

Câu hỏi thường gặp

가짜 nghĩa là gì?

가짜 (danh từ) nghĩa là hàng giả, hàng nhái.

가짜 đọc thế nào?

가짜 đọc là gajja (romaja), IPA [ˈka̠(ː)t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 가짜 là gì?

가짜 viết bằng chữ Hán là 假짜, âm Hán Việt "giả". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "giả" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.