TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가톨릭교회

tên riêng
Gatollikgyohoe [ka̠tʰo̞ʎʎik̚ kjo(ː)βwe̞] giọng máy của trình duyệt

가톨릭교회 nghĩa là giáo hội công giáo.

Nghĩa của 가톨릭교회

Danh từ riêng

  1. Giáo hội Công giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Catholic Church

Câu hỏi thường gặp

가톨릭교회 nghĩa là gì?

가톨릭교회 (danh từ riêng) nghĩa là giáo hội công giáo.

가톨릭교회 đọc thế nào?

가톨릭교회 đọc là Gatollikgyohoe (romaja), IPA [ka̠tʰo̞ʎʎik̚ kjo(ː)βwe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.