TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가파르다

gapareuda [ka̠pʰa̠ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

가파르다 nghĩa là dốc.

Nghĩa của 가파르다

Tính từ

  1. Dốc.

Cách chia của 가파르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn가팔라요gapallayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở가파릅니다gapareumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi가팔라gapalla
Quá khứ — lịch sự가팔랐어요gapallasseoyo
Quá khứ — trang trọng가팔랐습니다gapallatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-가파르겠어요gapareugesseoyo
Nối "và, rồi" -고가파르고gapareugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký가파르다gapareuda
Quá khứ — trần thuật가팔랐다gapallatda
Câu hỏi trang trọng가파릅니까gapareumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서가팔라서gapallaseo
"Vì…" -니까가파르니까gapareunikka
"…nhưng" -지만가파르지만gapareujiman
"Nếu…" -면가파르면gapareumyeon
Danh từ hoá -기가파르기gapareugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be steep (of a road, path, or slope)

Câu hỏi thường gặp

가파르다 nghĩa là gì?

가파르다 (tính từ) nghĩa là dốc.

가파르다 đọc thế nào?

가파르다 đọc là gapareuda (romaja), IPA [ka̠pʰa̠ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.