가파르다
가파르다 nghĩa là dốc.
Nghĩa của 가파르다
Tính từ
- Dốc.
Cách chia của 가파르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가팔라요gapallayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가파릅니다gapareumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가팔라gapalla |
| Quá khứ — lịch sự | 가팔랐어요gapallasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가팔랐습니다gapallatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가파르겠어요gapareugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가파르고gapareugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가파르다gapareuda |
| Quá khứ — trần thuật | 가팔랐다gapallatda |
| Câu hỏi trang trọng | 가파릅니까gapareumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가팔라서gapallaseo |
| "Vì…" -니까 | 가파르니까gapareunikka |
| "…nhưng" -지만 | 가파르지만gapareujiman |
| "Nếu…" -면 | 가파르면gapareumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 가파르기gapareugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be steep (of a road, path, or slope)
Câu hỏi thường gặp
가파르다 nghĩa là gì?
가파르다 (tính từ) nghĩa là dốc.
가파르다 đọc thế nào?
가파르다 đọc là gapareuda (romaja), IPA [ka̠pʰa̠ɾɯda̠].