TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가판대

gapandae [ˈka̠(ː)pʰa̠ndɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 街販臺

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

가판대 nghĩa là gian hàng, quán.

Nghĩa của 가판대

Danh từ

  1. Gian hàng, quán, ki-ốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 街販臺 — kiosk, stand

Câu hỏi thường gặp

가판대 nghĩa là gì?

가판대 (danh từ) nghĩa là gian hàng, quán.

가판대 đọc thế nào?

가판대 đọc là gapandae (romaja), IPA [ˈka̠(ː)pʰa̠ndɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.