각국
Lưu ý: âm Hán Việt “các quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 각국 nghĩa là các nước. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
각국 nghĩa là các nước.
Nghĩa của 각국
Danh từ
- Các nước. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 各國 — each country/nation; various countries
Câu hỏi thường gặp
각국 nghĩa là gì?
각국 (danh từ) nghĩa là các nước.
각국 đọc thế nào?
각국 đọc là gakguk (romaja), IPA [ka̠k̚k͈uk̚].
Âm Hán Việt của 각국 là gì?
각국 viết bằng chữ Hán là 各國, âm Hán Việt "các quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "các quốc" trong tiếng Việt — 각국 nghĩa là các nước.