TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

각각

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gakgak [ka̠k̚k͈a̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 各各

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

각각 nghĩa là từng, mỗi.

Nghĩa của 각각

Phó từ

  1. Từng, mỗi, riêng từng cái. (biên soạn)

Câu ví dụ với 각각

  • 티켓은 각각 20엔 입니다. Giá một vé là 20 Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1533347

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 各各 — each, every, respective

Câu hỏi thường gặp

각각 nghĩa là gì?

각각 (phó từ) nghĩa là từng, mỗi.

각각 đọc thế nào?

각각 đọc là gakgak (romaja), IPA [ka̠k̚k͈a̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.