각도기
Lưu ý: âm Hán Việt “giác độ khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 각도기 nghĩa là thước đo góc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
각도기 nghĩa là thước đo góc.
Nghĩa của 각도기
Danh từ
- Thước đo góc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 角度器 — protractor
Câu hỏi thường gặp
각도기 nghĩa là gì?
각도기 (danh từ) nghĩa là thước đo góc.
각도기 đọc thế nào?
각도기 đọc là gakdogi (romaja), IPA [ka̠k̚t͈o̞ɡi].
Âm Hán Việt của 각도기 là gì?
각도기 viết bằng chữ Hán là 角度器, âm Hán Việt "giác độ khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giác độ khí" trong tiếng Việt — 각도기 nghĩa là thước đo góc.