TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

각도기

gakdogi [ka̠k̚t͈o̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 角度器 GIÁC ĐỘ KHÍ 角 giác·度 độ·器 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “giác độ khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 각도기 nghĩa là thước đo góc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

각도기 nghĩa là thước đo góc.

Nghĩa của 각도기

Danh từ

  1. Thước đo góc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 角度器 — protractor

Câu hỏi thường gặp

각도기 nghĩa là gì?

각도기 (danh từ) nghĩa là thước đo góc.

각도기 đọc thế nào?

각도기 đọc là gakdogi (romaja), IPA [ka̠k̚t͈o̞ɡi].

Âm Hán Việt của 각도기 là gì?

각도기 viết bằng chữ Hán là 角度器, âm Hán Việt "giác độ khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giác độ khí" trong tiếng Việt — 각도기 nghĩa là thước đo góc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.