TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

각본

gakbon [ka̠k̚p͈o̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 脚本

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

각본 nghĩa là kịch bản, truyện phim.

Nghĩa của 각본

Danh từ

  1. Kịch bản.
  2. Truyện phim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 脚本 — script; scenario; screenplay

Câu hỏi thường gặp

각본 nghĩa là gì?

각본 (danh từ) nghĩa là kịch bản, truyện phim.

각본 đọc thế nào?

각본 đọc là gakbon (romaja), IPA [ka̠k̚p͈o̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.