간
Lưu ý: âm Hán Việt “can” — nghĩa tiếng Việt khác: 간 nghĩa là gan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
간 nghĩa là gan.
Nghĩa của 간
Danh từ
- Gan.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 간
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 간
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố 間 — for; between
- Danh từ salty seasonings
- Danh từ 肝 — liver
- Danh từ side dishes
- Tiền tố 奸 — evil, wicked (Sino-Korean compounds)
- Số từ 澗 — 10³⁶
- Hậu tố a plain-style interrogative suffix
Câu hỏi thường gặp
간 nghĩa là gì?
간 (danh từ) nghĩa là gan.
간 đọc thế nào?
간 đọc là gan (romaja), IPA [ka̠(ː)n].
Âm Hán Việt của 간 là gì?
간 viết bằng chữ Hán là 肝, âm Hán Việt "can". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "can" trong tiếng Việt — 간 nghĩa là gan.