감자
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gamja
[ka̠md͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
감자 nghĩa là khoai tây.
Nghĩa của 감자
Danh từ
- Khoai tây.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 감자
- 감자튀김 — Khoai tây chiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potato
- Động từ let's close (our eyes); let's wash
Câu hỏi thường gặp
감자 nghĩa là gì?
감자 (danh từ) nghĩa là khoai tây.
감자 đọc thế nào?
감자 đọc là gamja (romaja), IPA [ka̠md͡ʑa̠].