감옥
Lưu ý: âm Hán Việt “giám ngục” — nghĩa tiếng Việt khác: 감옥 nghĩa là nhà tù, nhà giam, nhà tạm giam. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
감옥 nghĩa là nhà tù, nhà giam, nhà tạm giam.
Nghĩa của 감옥
Danh từ
- Nhà tù, nhà giam.
- Nhà tạm giam.
- Tù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 監獄 — jail, prison
Câu hỏi thường gặp
감옥 nghĩa là gì?
감옥 (danh từ) nghĩa là nhà tù, nhà giam, nhà tạm giam.
감옥 đọc thế nào?
감옥 đọc là gamok (romaja), IPA [ka̠mo̞k̚].
Âm Hán Việt của 감옥 là gì?
감옥 viết bằng chữ Hán là 監獄, âm Hán Việt "giám ngục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giám ngục" trong tiếng Việt — 감옥 nghĩa là nhà tù, nhà giam, nhà tạm giam.