TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

감옥

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gamok [ka̠mo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 監獄 GIÁM NGỤC 監 giám·獄 ngục

Lưu ý: âm Hán Việt “giám ngục” — nghĩa tiếng Việt khác: 감옥 nghĩa là nhà tù, nhà giam, nhà tạm giam. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

감옥 nghĩa là nhà tù, nhà giam, nhà tạm giam.

Nghĩa của 감옥

Danh từ

  1. Nhà tù, nhà giam.
  2. Nhà tạm giam.
  3. Tù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 監獄 — jail, prison

Câu hỏi thường gặp

감옥 nghĩa là gì?

감옥 (danh từ) nghĩa là nhà tù, nhà giam, nhà tạm giam.

감옥 đọc thế nào?

감옥 đọc là gamok (romaja), IPA [ka̠mo̞k̚].

Âm Hán Việt của 감옥 là gì?

감옥 viết bằng chữ Hán là 監獄, âm Hán Việt "giám ngục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "giám ngục" trong tiếng Việt — 감옥 nghĩa là nhà tù, nhà giam, nhà tạm giam.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.