감전
Lưu ý: âm Hán Việt “cảm điện” — nghĩa tiếng Việt khác: 감전 nghĩa là va chạm điện, điện giật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
감전 nghĩa là va chạm điện, điện giật.
Nghĩa của 감전
Danh từ
- Va chạm điện, điện giật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 感電 — an electric shock
Câu hỏi thường gặp
감전 nghĩa là gì?
감전 (danh từ) nghĩa là va chạm điện, điện giật.
감전 đọc thế nào?
감전 đọc là gamjeon (romaja), IPA [ˈka̠(ː)md͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 감전 là gì?
감전 viết bằng chữ Hán là 感電, âm Hán Việt "cảm điện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảm điện" trong tiếng Việt — 감전 nghĩa là va chạm điện, điện giật.