TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

감전

gamjeon [ˈka̠(ː)md͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 感電 CẢM ĐIỆN 感 cảm·電 điện

Lưu ý: âm Hán Việt “cảm điện” — nghĩa tiếng Việt khác: 감전 nghĩa là va chạm điện, điện giật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

감전 nghĩa là va chạm điện, điện giật.

Nghĩa của 감전

Danh từ

  1. Va chạm điện, điện giật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 感電 — an electric shock

Câu hỏi thường gặp

감전 nghĩa là gì?

감전 (danh từ) nghĩa là va chạm điện, điện giật.

감전 đọc thế nào?

감전 đọc là gamjeon (romaja), IPA [ˈka̠(ː)md͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 감전 là gì?

감전 viết bằng chữ Hán là 感電, âm Hán Việt "cảm điện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cảm điện" trong tiếng Việt — 감전 nghĩa là va chạm điện, điện giật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.